베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiếng trống" (1)
tiếng trống

영어
명사drum sound
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
The drum sound resounded loudly.
관련 단어 "tiếng trống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiếng trống" (2)
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
The drum sound resounded loudly.
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
He is the owner of a famous restaurant chain in the city.
